Bảo Hùng Trần

menu

Info

 
  • Name:
    Bảo Hùng Trần
  • Date of birth:
    27th
    November
    2005
    (
    20
    )
Specialties

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0474S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0477S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0487S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0493S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0486S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0485S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0489S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0489S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0494S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
18.0470S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0477S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0489S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0468S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
12.0491S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0491S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0490S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0496S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0498S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0452S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0462S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0486S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0467S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
54General classificationGeneral classification
06.0152S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0161S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.0159S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
2642 km in 25 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton