Luong Van Sinh

menu

Info

 
  • Name:
    Luong Van Sinh
  • Date of birth:
    unknown
Specialties
  • Visits:
    ▲2
    this week

Top results

Teams

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
01.05 › 05.051-5/5 Return to Dien Bien Phu 2024 (NAT) more
29General classificationGeneral classification
05.0533S5Stage 5 - Điện Biên Phủ › Điện Biên Phủ 40.8
04.0530S4Stage 4 - Sơn La › Điện Biên Phủ 155
03.0547S3Stage 3 - Mai Châu › Sơn La 138
02.0534S2Stage 2 - Hà Nội › Mai Châu 132
01.0548S1Stage 1 - Hà Nội › Hà Nội 40.8
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
56General classificationGeneral classification
30.0455S25Stage 25 - Cao Lãnh › Thành phố Hồ Chí Minh 163
29.0447S24Stage 24 - Long Xuyên › Cao Lãnh 91
28.0451S23Stage 23 - Cần Thơ › Long Xuyên 77
27.0427S22Stage 22 - Mỹ Tho › Cần Thơ 148
26.0434S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Mỹ Tho 112
25.0494S20Stage 20 - Bảo Lộc › Thủ Dầu Một 155.5
22.0453S18Stage 18 - Hồ Xuân Hương › Hồ Xuân Hương 51
20.0437S16Stage 16 - Tuy Hòa › Nha Trang 134
19.0427S15Stage 15 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 100
18.0448S14Stage 14 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
17.0426S13Stage 13 - Đà Nẵng › Tam Kỳ 88.5
15.0455S12Stage 12 - Huế › Đà Nẵng 113
14.0448S11Stage 11 - Trường Tiền - Phú Xuân › Trường Tiền - Phú Xuân 42
13.0423S10Stage 10 - Đồng Hới › Huế 162.5
12.0487S9Stage 9 - Vinh › Đồng Hới 197.4
11.0435S8Stage 8 - Sầm Sơn › Vinh 146
10.0412S7 (TTT)Stage 7 (TTT) - Sầm Sơn › Sầm Sơn 26.1
08.0436S6Stage 6 - Hà Nội › Sầm Sơn 127.5
07.0432S5Stage 5 - Hồ Hoàn Kiếm › Hồ Hoàn Kiếm 42.5
06.0451S4Stage 4 - Hòa Bình › Hà Nội 124
05.0431S3Stage 3 - Hòa Bình › Hòa Bình 52.8
04.0439S2Stage 2 - Sơn La › Sơn La 62
03.0479S1Stage 1 - Điện Biên › Điện Biên 52.5
2954 km in 28 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton