Robinson Chalapud

menu

Info

  • Name:
    Robinson Chalapud Gómez
  • Date of birth:
    8th
    March
    1984
    (
    42
    )
  • Weight:
    63
    kg
    Height:
    1.75
    m
Specialties
  • Visits:
    ▼13
    this week

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

  • 2
    GC (1)
    Oneday races (1)
    ITT (0)
  • 2
    tour (0) giro (2) vuelta(0)
  • 3
    RBX(0)
    MSR(0)
    RVV(0)
    LBL(1)
    LOM(2)
SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
4General classificationGeneral classification
30.0421S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0469S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0420S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0416S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0410S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0426S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.047S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0419S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0412S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.045S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0425S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0416S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0420S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0435S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0426S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.043S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0428S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.048S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0416S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0423S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0429S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0463S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0422S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0429S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0436S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
08.02DNF National Championships Colombia ME - Road Race (NC) 207.4more
23.01 › 01.0223-1/1 Vuelta a San Juan (NAT) more
8General classificationGeneral classification
01.0211S9Stage 9 - San Juan › San Juan 144.6
31.018S8Stage 8 - Santa Lucía › Alto del Colorado 140
30.0141S7Stage 7 - Santa Lucía › Santa Lucía 124
29.0146S6Stage 6 - Media Agua › Media Agua 124.3
28.0165S5Stage 5 - Rivadavia › Rivadavia 138
27.0130S4Stage 4 - Zonda › Ullum 12.5
26.0159S3Stage 3 - Pocito › Pocito 140.9
25.016S2Stage 2 - Media Agua › Pedernal 131
24.0186S1Stage 1 - San Juan › San Juan 138.5
3985 km in 35 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2024
8
1676
2023
30
1099
2022
58
693
2021
5
1698
2020
3
1472
2019
225
290
2018
54
904
2016
2
2353
2015
43
970
2014
93
584
2013
85
615
2012
5
2019
2011
121
480
2010
6
1950
2009
9
1739
2007
1
2648
2006
15
1491