Info
Top results
- 37th
- 43rd
- 50th
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.08 | DNS | National Championships Vietnam WU - Road Race (NC) | more | |||||
| 12.03 › 18.0312-18/3 | BIWASE Cup (NAT) | more | ||||||
| 18.03 | 41 | S7Stage 7 - Vung Tau City › Thu Dau Mot City | 120 | |||||
| 17.03 | 51 | S6Stage 6 - Lagi Town › Vung Tau City | 115 | |||||
| 16.03 | 52 | S5Stage 5 - Phan Thiet City › Lagi Town | 115 | |||||
| 15.03 | 39 | S4Stage 4 - Phan Rang Thap Cham City › Phan Thiet City | 164 | |||||
| 14.03 | 71 | S3Stage 3 - Nha Trang › Phan Rang City | 135 | |||||
| 12.03 | 46 | S1Stage 1 - Khanh Vinh › Nha Trang City | 114 | |||||
| 07.03 › 11.037-11/3 | BIWASE Tour of Vietnam (2.2) Team France Défense | more | ||||||
| 16 | Youth classificationYouth classification | |||||||
| 50 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 11.03 | 55 | S5Stage 5 - Đà Lạt › Đà Lạt | 70.5 | |||||
| 10.03 | 43 | 44 | S4Stage 4 - Bảo Lộc › Đà Lạt | 110 | ||||
| 09.03 | 37 | 37 | S3Stage 3 - Thống Nhất (Dầu Giây) › Bảo Lộc | 119.7 | ||||
| 08.03 | 55 | 66 | S2Stage 2 - Thủ Dầu Một › Thủ Dầu Một | 151 | ||||
| 07.03 | 77 | 77 | S1Stage 1 - TP. Mới Bình Dương › TP. Mới Bình Dương | 82.8 |
1297 km in 12 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton