Info
Top results
- 17th
- 20th
- 22nd
- 27th
- 39th
- 44th
- 45th
- 45th
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.03 › 14.0310-14/3 | BIWASE Cup (2.2) | more | ||||||
| 61 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 14.03 | 44 | S5Stage 5 - Vung Tau › Thu Dau Mot | 108 | |||||
| 13.03 | 64 | 62 | S4Stage 4 - Phan Thiet › Vung Tau | 162 | ||||
| 12.03 | 69 | 63 | S3Stage 3 - Phan Rang › Phan Thiet | 163.8 | ||||
| 11.03 | 63 | 63 | S2Stage 2 - Nha Trang › Phan Rang | |||||
| 10.03 | 77 | 77 | S1Stage 1 - Khanh Vinh › Nha Trang | 114 | ||||
| 04.03 › 08.034-8/3 | BIWASE Tour of Vietnam (2.2) | more | ||||||
| 45 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 08.03 | 39 | S5Stage 5 - Đà Lạt › Đà Lạt | 90 | |||||
| 07.03 | 45 | 48 | S4Stage 4 - Bảo Lộc › Đà Lạt | 110 | ||||
| 06.03 | 55 | 55 | S3Stage 3 - Dầu Giây › Bảo Lộc | 120 | ||||
| 05.03 | 86 | 83 | S2Stage 2 - Thủ Dầu Một City › Thủ Dầu Một City | 150 | ||||
| 04.03 | 76 | 76 | S1Stage 1 - Ho Chi Minh › Ho Chi Minh | 106 |
1249 km in 10 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton