Info
Top results
- 28th
- 50th
Teams
- 2026Ion Gold Biwase Cycling Club (CLUB)
- 2025Phân Bón Con Voi Biwase (CLUB)
- 2024Biwase Cycling Team (CLUB)
Program
No races on program.
Key statistics
- 0
- 0
- 0
SORT BY DATE
Date | #Result | Race | Distance | Points PCS | Points UCI | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.03 › 14.0310-14/3 | BIWASE Cup (2.2) | more | ||||||
| 28 | Points classificationPoints classification | |||||||
| 52 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 14.03 | 57 | S5Stage 5 - Vung Tau › Thu Dau Mot | 108 | |||||
| 13.03 | 59 | 53 | S4Stage 4 - Phan Thiet › Vung Tau | 162 | ||||
| 12.03 | 54 | 54 | S3Stage 3 - Phan Rang › Phan Thiet | 163.8 | ||||
| 11.03 | 53 | 54 | S2Stage 2 - Nha Trang › Phan Rang | |||||
| 10.03 | 79 | 79 | S1Stage 1 - Khanh Vinh › Nha Trang | 114 | ||||
| 04.03 › 08.034-8/3 | BIWASE Tour of Vietnam (2.2) | more | ||||||
| 58 | General classificationGeneral classification | |||||||
| 08.03 | 60 | S5Stage 5 - Đà Lạt › Đà Lạt | 90 | |||||
| 07.03 | 60 | 59 | S4Stage 4 - Bảo Lộc › Đà Lạt | 110 | ||||
| 06.03 | 61 | 63 | S3Stage 3 - Dầu Giây › Bảo Lộc | 120 | ||||
| 05.03 | 88 | 89 | S2Stage 2 - Thủ Dầu Một City › Thủ Dầu Một City | 150 | ||||
| 04.03 | 83 | 83 | S1Stage 1 - Ho Chi Minh › Ho Chi Minh | 106 |
1249 km in 10 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton