Văn Nhã Trần

menu

Info

 
  • Name:
    Văn Nhã Trần
  • Date of birth:
    5th
    March
    2004
    (
    22
    )
Specialties

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
30.0486S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0487S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0475S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0489S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0481S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0463S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0495S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0491S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0483S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.04OTLS16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
18.0487S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0498S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0498S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.04106S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0465S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
10.0496S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0474S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
07.0495S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.04107S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0487S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.04100S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0483S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
59General classificationGeneral classification
06.0153S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.0164S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.0130S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
2789 km in 25 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton