Văn Cường Quàng

menu

Info

 
  • Name:
    Văn Cường Quàng
  • Date of birth:
    11th
    November
    1997
    (
    28
    )
  • Weight:
    70
    kg
    Height:
    1.70
    m
Specialties
  • Visits:
    ▲7
    this week

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
13General classificationGeneral classification
30.0434S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0418S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0437S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0449S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0425S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0440S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.045S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0431S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0471S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.0413S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0427S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0437S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0451S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0442S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0449S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0411S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.046S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.044S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.048S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0429S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0414S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0422S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0442S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0415S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0424S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
4General classificationGeneral classification
06.014S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.016S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.016S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
3027 km in 28 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2025
2
2330
2023
2
2357
2018
32
1159
2017
1
2636