Lê Xuân Lộc Phạm

»

Quick Pro Team

menu

Info

  • Name:
    Lê Xuân Lộc Phạm
  • Date of birth:
    22nd
    April
    2005
    (
    21
    )
Specialties
  • Visits:
    ▲2
    this week

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
09.06 › 13.069-13/6 Tour de Gyeongnam (2.2) more
09.06DNSS1Stage 1 - Geoje › Geoje 116.2
10.05 › 14.0510-14/5 Baku-Khankendi Azerbaijan Cycling race (2.1) more
16Youth classificationYouth classification
81General classificationGeneral classification
14.0557S5Stage 5 - Tartar › Khankendi 181.5
13.054389S4Stage 4 - Ganja › Naftalan 152.8
12.0558106S3Stage 3 - Gabala › Mingachevir 162.9
11.05113110S2Stage 2 - Baku › İsmayıllı 193.3
10.057476S1Stage 1 - Baku › Sumqayıt 160.2
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
6General classificationGeneral classification
30.048S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0429S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0416S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0425S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0432S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.045S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0411S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0436S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0441S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.048S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0424S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0430S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0421S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0444S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0437S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.045S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0446S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0445S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0421S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0441S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0413S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0454S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0435S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0427S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.042S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
04.01 › 06.014-6/1 Về Phước Long xây chiến thắng (NAT) more
1General classificationGeneral classification
06.0110S3Stage 3 - Phước Long › Phước Long 106
05.011S2Stage 2 - Bình Phước A › Phước Long 128
04.013S1 (ITT)Stage 1 (ITT) - Xuan Hong Lake › Xuan Hong Lake 4.9
3877 km in 34 days | PCS points: 0 | UCI points: 0
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2025
34
989
2024
7
1749