Moise Mugisha

»

Benediction Banafrica Team

menu

Info

  • Name:
    Moise Mugisha
  • Date of birth:
    1st
    January
    1997
    (
    29
    )
  • Weight:
    58
    kg
    Height:
    1.68
    m
Specialties
  • Visits:
    ▲127
    this week

Top results

Teams

Program

No races on program.

Key statistics

SORT BY DATE

Date

#Result

Race

Distance
Points
PCS
Points
UCI
03.06 › 14.063-14/6 Tour du Cameroun (2.2) more
09.06237S6Stage 6 - Douala › Douala 80
08.06147S5Stage 5 - Bafia › Bangangté 126.4
07.06124S4Stage 4 - Yaoundé › Esse 108.6
05.06104S3Stage 3 - Garoua › Garoua 70
04.06244S2Stage 2 - Figuil › Garoua 97.2
03.0644S1Stage 1 - Maroua › Maroua 124.6
03.04 › 30.043-30/4 HTV Cup (NAT) more
5General classificationGeneral classification
30.0437S25Stage 25 - Tây Ninh › Hồ Chí Minh 135
29.0450S24Stage 24 - Mỹ Tho › Tây Ninh 159
28.0440S23Stage 23 - Cần Thơ › Mỹ Tho 117
27.0434S22Stage 22 - Cần Thơ › Cần Thơ 45
26.0479S21Stage 21 - Thủ Dầu Một › Cần Thơ 205
25.0427S20Stage 20 - Vũng Tàu › Thủ Dầu Một 141
24.0413S19Stage 19 - Vũng Tàu › Vũng Tàu 5.6
22.0426S18Stage 18 - Phan Thiết › Vũng Tàu 166
21.0431S17Stage 17 - Đà Lạt › Đà Lạt 51
20.042S16Stage 16 - Nha Trang › Đà Lạt 140
19.0415S15Stage 15 - Tuy Hòa › Nha Trang 132
18.0410S14Stage 14 - Quy Nhơn › Tuy Hòa 97
16.0458S13Stage 13 - Quy Nhơn › Quy Nhơn 50
15.0426S12Stage 12 - Quảng Ngãi › Quy Nhơn 179
14.0436S11Stage 11 - Đà Nẵng › Quảng Ngãi 135
13.0454S10Stage 10 - Huế › Đà Nẵng 113
12.0411S9Stage 9 - Huế › Huế 54
10.0416S8Stage 8 - Đồng Hới › Huế 162.5
09.0441S7Stage 7 - Nghệ An › Đồng Hới 197.5
08.0411S6Stage 6 - Nghệ An › Nghệ An 52
07.0430S5Stage 5 - Thanh Hóa › Nghệ An 139
06.0426S4Stage 4 - Hà Nội › Thanh Hóa 114
05.0413S3Stage 3 - Hà Nội › Hà Nội 42.5
04.0412S2Stage 2 - Phú Thọ › Đông Anh 105.5
03.0419S1Stage 1 - Văn Lang Park › Văn Lang Park 50
22.02 › 01.0322-1/2 Tour du Rwanda (2.1) more
50Points classificationPoints classification
22General classificationGeneral classification 3
01.0337S8Stage 8 - Kigali › Kigali 83.8
28.023924S7Stage 7 - Musanze › Kigali 147.2
27.021523S6Stage 6 - Rubavu › Musanze 84.1
26.022524S5Stage 5 - Rubavu › Rubavu 82
25.022424S4Stage 4 - Karongi › Rubavu 127.2
24.022222S3Stage 3 - Huye › Rusizi 145.3
23.023120S2Stage 2 - Nyamata › Huye 134.6
22.021620S1Stage 1 - Rukomo › Rwamagana 173.6
08.0233 Criterium de Kigali (NAT) more
23.01 › 27.0123-27/1 Tour of Sharjah (2.2)
Rwanda
more
15Mountains classificationMountains classification
32Points classificationPoints classification
28General classificationGeneral classification
27.0122S5Stage 5 - Sharjah › Sharjah 101
26.01730S4Stage 4 - Dibba Al Hisn Island › Al Suhub Mountain 133
25.015962S3 (ITT)Stage 3 (ITT) - Sharjah Fort › Sharjah Fort 9.8
24.015559S2Stage 2 - Sharjah Souq Al Jubail › Kalba Souq Al Jubail 129.6
23.015053S1Stage 1 - Sharjah Flag Island › Wheat Farm 129.6
4875 km in 45 days | PCS points: 0 | UCI points: 3
= number of kilometres in a group before the peloton

PCS Ranking position per season

Points #
2025
84
598
2024
120
483
2023
65
747
2022
61
668
2021
55
654
2020
126
272
2019
115
543
2018
14
1645